sít sịt

sít sịt

Hai chiếc xe đậu sít sịt bên nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):

    • Rất sát, rất gần nhau, không khe hở: Dùng để mô tả khoảng cách giữa các vật thể hoặc sự việc cực kỳ gần, gần như không chỗ trống.
    • Liên tiếp, dày đặc: Dùng để mô tả các sự việc xảy ra liên tục, mau lẹ, không khoảng cách thời gian.
  2. Từ tượng thanh:

    • Tiếng động nhỏ, lặp đi lặp lại: Dùng để mô phỏng âm thanh phát ra nhỏ, đều đều liên tục, như tiếng khóc nức nở, tiếng thở, hoặc tiếng động nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Hai chiếc xe đậu sít sịt bên nhau. (Hai chiếc xe đỗ rất sát bên nhau.)
    • Công việc dồn đến sít sịt, không thời gian nghỉ ngơi. (Công việc dồn đến dày đặc, không thời gian nghỉ ngơi.)
  • Từ tượng thanh:

    • Em khóc sít sịt lạnh. (Em khóc nức nở lạnh.)
    • Nghe tiếng mưa rơi sít sịt trên mái tôn. (Nghe tiếng mưa rơi lộp độp, dày đặc trên mái tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kín sít sịt": rất kín, không lỗ hở.

    • Cửa đóng kín sít sịt, không khí không thể lọt vào. (Cửa đóng rất kín, không khí không thể lọt vào.)
  • "sát sít sịt": nhấn mạnh mức độ sát nhau, gần như dính liền.

    • Hàng cây mọc sát sít sịt ven đường. (Hàng cây mọc sát vào nhau, dày đặc ven đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sít (tính từ): sát, khít, không khe hở. dạng rút gọn, ít mang sắc thái nhấn mạnh bằng "sít sịt".

    • Ghép các miếng gỗ cho thật sít. (Ghép các miếng gỗ cho thật khít.)
  • Sàn sạt (từ tượng thanh): âm thanh của nhiều vật nhỏ cọ xát vào nhau liên tục.

  • Sụt sịt (từ tượng thanh): tiếng khóc hoặc hít mũi liên tục do cảm động hoặc cảm lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sát nhau: gần nhau.
  • Khít: không khe hở.
  • Liên tục: không ngừng nghỉ (về thời gian).
  • Dày đặc: nhiều tập trungmật độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sít sịt".