sít sịt
Định nghĩa
Tính từ (khẩu ngữ):
- Rất sát, rất gần nhau, không có khe hở: Dùng để mô tả khoảng cách giữa các vật thể hoặc sự việc là cực kỳ gần, gần như không có chỗ trống.
- Liên tiếp, dày đặc: Dùng để mô tả các sự việc xảy ra liên tục, mau lẹ, không có khoảng cách thời gian.
Từ tượng thanh:
- Tiếng động nhỏ, lặp đi lặp lại: Dùng để mô phỏng âm thanh phát ra nhỏ, đều đều và liên tục, như tiếng khóc nức nở, tiếng thở, hoặc tiếng động nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hai chiếc xe đậu sít sịt bên nhau. (Hai chiếc xe đỗ rất sát bên nhau.)
- Công việc dồn đến sít sịt, không có thời gian nghỉ ngơi. (Công việc dồn đến dày đặc, không có thời gian nghỉ ngơi.)
Từ tượng thanh:
- Em bé khóc sít sịt vì lạnh. (Em bé khóc nức nở vì lạnh.)
- Nghe tiếng mưa rơi sít sịt trên mái tôn. (Nghe tiếng mưa rơi lộp độp, dày đặc trên mái tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kín sít sịt": rất kín, không có lỗ hở.
- Cửa đóng kín sít sịt, không khí không thể lọt vào. (Cửa đóng rất kín, không khí không thể lọt vào.)
"sát sít sịt": nhấn mạnh mức độ sát nhau, gần như dính liền.
- Hàng cây mọc sát sít sịt ven đường. (Hàng cây mọc sát vào nhau, dày đặc ven đường.)
Biến thể và từ gần giống
Sít (tính từ): sát, khít, không có khe hở. Là dạng rút gọn, ít mang sắc thái nhấn mạnh bằng "sít sịt".
- Ghép các miếng gỗ cho thật sít. (Ghép các miếng gỗ cho thật khít.)
Sàn sạt (từ tượng thanh): âm thanh của nhiều vật nhỏ cọ xát vào nhau liên tục.
- Sụt sịt (từ tượng thanh): tiếng khóc hoặc hít mũi liên tục do cảm động hoặc cảm lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Sát nhau: gần nhau.
- Khít: không có khe hở.
- Liên tục: không ngừng nghỉ (về thời gian).
- Dày đặc: nhiều và tập trung ở mật độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sít sịt".